TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fricative

UK/ˈfɹɪkətɪv/ US/ˈfɹɪkətɪv/ giọng máy của trình duyệt

fricative nghĩa là xát, phụ âm xát.

Nghĩa của fricative

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Xát (phụ âm).

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Phụ âm xát.

Dạng từ của fricative

Số nhiềufricatives
So sánh hơnmore fricative
So sánh nhấtmost fricative

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fricative

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

fricative nghĩa là gì?

fricative (tính từ, danh từ) nghĩa là xát, phụ âm xát.

fricative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fricative: giọng Anh (UK) /ˈfɹɪkətɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹɪkətɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.