fricative
UK/ˈfɹɪkətɪv/
US/ˈfɹɪkətɪv/
giọng máy của trình duyệt
fricative nghĩa là xát, phụ âm xát.
Nghĩa của fricative
Tính từ
- Ngôn ngữ học Xát (phụ âm).
Danh từ
- Ngôn ngữ học Phụ âm xát.
Dạng từ của fricative
| Số nhiều | fricatives |
| So sánh hơn | more fricative |
| So sánh nhất | most fricative |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fricative
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
fricative nghĩa là gì?
fricative (tính từ, danh từ) nghĩa là xát, phụ âm xát.
fricative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fricative: giọng Anh (UK) /ˈfɹɪkətɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹɪkətɪv/.