TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fryer

US/ˈfrɑɪ.ər/ giọng máy của trình duyệt

fryer nghĩa là chảo rán, người rán.

Nghĩa của fryer

Danh từ

  1. Chảo rán (cá...).
  2. Người rán (cá...).
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Thức ăn để rán; gà giò để rán.

Dạng từ của fryer

Số nhiềufryers

Họ từ của fryer

Câu hỏi thường gặp

fryer nghĩa là gì?

fryer (danh từ) nghĩa là chảo rán, người rán.

fryer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fryer: giọng Mỹ (US) /ˈfrɑɪ.ər/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.