TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frying-pan

US/ˈfrɑ.ɪiɳ.ˈpæn/ giọng máy của trình duyệt

frying-pan nghĩa là cái chảo, chảo rán, chảo, xanh.

Nghĩa của frying-pan

Danh từ

  1. Cái chảo, chảo rán.

Dạng từ của frying-pan

Số nhiềufrying pans

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frying-pan

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

frying-pan nghĩa là gì?

frying-pan (danh từ) nghĩa là cái chảo, chảo rán, chảo, xanh.

frying-pan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frying-pan: giọng Mỹ (US) /ˈfrɑ.ɪiɳ.ˈpæn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.