TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fundus

UK/ˈfʌn.dəs/ US/ˈfʌn.dəs/ giọng máy của trình duyệt

fundus nghĩa là đáy, nền.

Nghĩa của fundus

Danh từ

  1. Đáy; nền.
    • ocular fundusđáy mắt
    • uterine fundusđáy dạ con

Dạng từ của fundus

Số nhiềufundi

Họ từ của fundus

Câu hỏi thường gặp

fundus nghĩa là gì?

fundus (danh từ) nghĩa là đáy, nền.

fundus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fundus: giọng Anh (UK) /ˈfʌn.dəs/, giọng Mỹ (US) /ˈfʌn.dəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.