fundus
UK/ˈfʌn.dəs/
US/ˈfʌn.dəs/
giọng máy của trình duyệt
fundus nghĩa là đáy, nền.
Nghĩa của fundus
Danh từ
- Đáy; nền.
- ocular fundusđáy mắt
- uterine fundusđáy dạ con
Dạng từ của fundus
| Số nhiều | fundi |
Họ từ của fundus
Câu hỏi thường gặp
fundus nghĩa là gì?
fundus (danh từ) nghĩa là đáy, nền.
fundus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fundus: giọng Anh (UK) /ˈfʌn.dəs/, giọng Mỹ (US) /ˈfʌn.dəs/.