TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

funeral

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfjuː.nə.ɹəl/ US/ˈfju.nəɹ.əl/ giọng máy của trình duyệt

funeral nghĩa là sự chôn cất, đám tang, lễ tang, đoàn người đưa ma.

Nghĩa của funeral

Tính từ

  1. Thuộc Sự chôn cất, dùng trong sự chôn cất; (thuộc) đám tang; dùng trong đám tang.
    • a funeral pile (pyre)giàn thiêu (xác người chết)
    • a funeral orationbài điếu văn

Danh từ

  1. Lễ tang; sự chôn cất.
  2. Đám tang; đoàn người đưa ma.
  3. Thông tục Việc phiền toái; việc riêng.
    • that's your funeralđó là việc riêng của anh

Dạng từ của funeral

Số nhiềufunerals

Họ từ của funeral

Cụm từ, thành ngữ với funeral

  • funeral home — Nhà quàn, nhà tang lễ.

Câu ví dụ với funeral

  • Dan attended Linda's funeral. Dan đã tham dự lễ tang của Linda.
  • Hundreds attended Tom's funeral. Hàng trăm người dự đám tang của Tom.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

funeral nghĩa là gì?

funeral (tính từ, danh từ) nghĩa là sự chôn cất, đám tang, lễ tang, đoàn người đưa ma.

funeral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của funeral: giọng Anh (UK) /ˈfjuː.nə.ɹəl/, giọng Mỹ (US) /ˈfju.nəɹ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.