TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

furze

UK/fɜː(ɹ)z/ US/fɜː(ɹ)z/ giọng máy của trình duyệt

furze nghĩa là cây kim tước.

Nghĩa của furze

Danh từ

  1. Thực vật học Cây kim tước.

Dạng từ của furze

Số nhiềufurzes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với furze

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

furze nghĩa là gì?

furze (danh từ) nghĩa là cây kim tước.

furze phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của furze: giọng Anh (UK) /fɜː(ɹ)z/, giọng Mỹ (US) /fɜː(ɹ)z/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.