TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gallic

UK/ˈɡælɪk/ US/ˈɡælɪk/ giọng máy của trình duyệt

gallic nghĩa là Galic.

Nghĩa của gallic

Danh từ

  1. Hoá học Galic.

Dạng từ của gallic

So sánh hơnmore Gallic
So sánh nhấtmost Gallic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gallic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

gallic nghĩa là gì?

gallic (danh từ) nghĩa là Galic.

gallic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gallic: giọng Anh (UK) /ˈɡælɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈɡælɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.