TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

galloway

UK/ˈɡæləweɪ/ giọng máy của trình duyệt

galloway nghĩa là giống ngựa galôuây.

Nghĩa của galloway

Danh từ

  1. Giống ngựa galôuây (Ê-cốt).

Dạng từ của galloway

Số nhiềuGalloways

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galloway

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

galloway nghĩa là gì?

galloway (danh từ) nghĩa là giống ngựa galôuây.

galloway phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galloway: giọng Anh (UK) /ˈɡæləweɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.