galloway
UK/ˈɡæləweɪ/
giọng máy của trình duyệt
galloway nghĩa là giống ngựa galôuây.
Nghĩa của galloway
Danh từ
- Giống ngựa galôuây (Ê-cốt).
Dạng từ của galloway
| Số nhiều | Galloways |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galloway
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
galloway nghĩa là gì?
galloway (danh từ) nghĩa là giống ngựa galôuây.
galloway phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của galloway: giọng Anh (UK) /ˈɡæləweɪ/.