TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gaudery

UK/ˈɡɔːdəɹi/ US/ˈɡɔːdəɹi/ giọng máy của trình duyệt

gaudery nghĩa là vật sức loè loẹt.

Nghĩa của gaudery

Danh từ

  1. Vật sức loè loẹt; vẻ loè loẹt bên ngoài.

Dạng từ của gaudery

Số nhiềugauderies

Họ từ của gaudery

Câu hỏi thường gặp

gaudery nghĩa là gì?

gaudery (danh từ) nghĩa là vật sức loè loẹt.

gaudery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gaudery: giọng Anh (UK) /ˈɡɔːdəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɔːdəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.