gaudy
UK/ˈɡɔːdi/
US/ˈɡɔ.di/
giọng máy của trình duyệt
gaudy nghĩa là loè loẹt, hoa hoè hoa sói, cầu kỳ, hoa mỹ.
Nghĩa của gaudy
Tính từ
- Loè loẹt, hoa hoè hoa sói.
- cheap and gaudy jewelsnhững đồ trang sức loè loẹt rẻ tiền
- Cầu kỳ, hoa mỹ (văn).
Danh từ
- Ngày liên hoan (ở trường học); tiệc hàng năm của các cựu học sinh đại học.
Dạng từ của gaudy
| So sánh hơn | gaudier |
| So sánh nhất | gaudiest |
| Số nhiều | gaudies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gaudy
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của gaudy
Câu hỏi thường gặp
gaudy nghĩa là gì?
gaudy (tính từ, danh từ) nghĩa là loè loẹt, hoa hoè hoa sói, cầu kỳ, hoa mỹ.
gaudy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gaudy: giọng Anh (UK) /ˈɡɔːdi/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɔ.di/.