TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jelly

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈd͡ʒɛli/ US/ˈd͡ʒɛli/ giọng máy của trình duyệt

jelly nghĩa là thịt nấu đông, nước quả nấu đông, thạch, rau câu.

Nghĩa của jelly

Danh từ

  1. Thịt nấu đông; nước quả nấu đông, thạch.

Dạng từ của jelly

Số nhiềujellies
Ngôi thứ ba số ítjellies
Hiện tại phân từ (-ing)jellying
Quá khứ phân từjellied
Quá khứjellied
So sánh hơnmore jelly
So sánh nhấtmost jelly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jelly

Đồng nghĩa

Họ từ của jelly

Cụm từ, thành ngữ với jelly

  • to beat to a jelly — Đánh cho nhừ tử.
  • jelly capital — Vốn mềm dẻo.

Câu hỏi thường gặp

jelly nghĩa là gì?

jelly (danh từ) nghĩa là thịt nấu đông, nước quả nấu đông, thạch, rau câu.

jelly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jelly: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒɛli/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɛli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.