jelly
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈd͡ʒɛli/
US/ˈd͡ʒɛli/
giọng máy của trình duyệt
jelly nghĩa là thịt nấu đông, nước quả nấu đông, thạch, rau câu.
Nghĩa của jelly
Danh từ
- Thịt nấu đông; nước quả nấu đông, thạch.
Dạng từ của jelly
| Số nhiều | jellies |
| Ngôi thứ ba số ít | jellies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | jellying |
| Quá khứ phân từ | jellied |
| Quá khứ | jellied |
| So sánh hơn | more jelly |
| So sánh nhất | most jelly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jelly
Đồng nghĩa
Họ từ của jelly
Cụm từ, thành ngữ với jelly
- to beat to a jelly — Đánh cho nhừ tử.
- jelly capital — Vốn mềm dẻo.
Câu hỏi thường gặp
jelly nghĩa là gì?
jelly (danh từ) nghĩa là thịt nấu đông, nước quả nấu đông, thạch, rau câu.
jelly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jelly: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒɛli/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɛli/.