TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gemination

UK/ˌd͡ʒɛm.ɪˈneɪ.ʃən/ US/ˌd͡ʒɛm.ɪˈneɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

gemination nghĩa là sự sắp thành đôi.

Nghĩa của gemination

Danh từ

  1. Sự sắp thành đôi.

Dạng từ của gemination

Số nhiềugeminations

Họ từ của gemination

Câu hỏi thường gặp

gemination nghĩa là gì?

gemination (danh từ) nghĩa là sự sắp thành đôi.

gemination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gemination: giọng Anh (UK) /ˌd͡ʒɛm.ɪˈneɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌd͡ʒɛm.ɪˈneɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.