gently
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈd͡ʒɛntli/
US/ˈd͡ʒɛntli/
giọng máy của trình duyệt
gently nghĩa là nhẹ nhàng, êm ái, chầm chậm.
Nghĩa của gently
Phó từ
- Nhẹ nhàng, êm ái, dịu dàng.
- speak gentlyhãy nói sẽ
- hold it gentlyhây cầm cái đó nhẹ nhàng
- Chầm chậm.
Dạng từ của gently
| So sánh hơn | gentlier |
| So sánh nhất | gentliest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gently
Trái nghĩa
Câu ví dụ với gently
- The rain tapped gently against the window. Cơn mưa đập nhẹ vào cửa sổ.
- Proceed strongly in the matter, but gently in the method! Làm việc quyết liệt nhưng cũng tìm cách thức nhẹ nhàng
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
gently nghĩa là gì?
gently (phó từ) nghĩa là nhẹ nhàng, êm ái, chầm chậm.
gently phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gently: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒɛntli/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɛntli/.