geosynclinal
giọng máy của trình duyệt
geosynclinal nghĩa là địa máng.
Nghĩa của geosynclinal
Danh từ
- Địa lý, địa chất Địa máng.
Dạng từ của geosynclinal
| Số nhiều | geosynclinals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với geosynclinal
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
geosynclinal nghĩa là gì?
geosynclinal (danh từ) nghĩa là địa máng.