geothermal
giọng máy của trình duyệt
geothermal nghĩa là địa nhiệt.
Nghĩa của geothermal
Tính từ
- thuộc Địa nhiệt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với geothermal
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
geothermal nghĩa là gì?
geothermal (tính từ) nghĩa là địa nhiệt.