TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

giantism

US/ˈdʒɑɪ.ən.ˌtɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

giantism nghĩa là chứng khổng lồ.

Nghĩa của giantism

Danh từ

  1. Y học Chứng khổng lồ.

Dạng từ của giantism

Số nhiềugiantisms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với giantism

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

giantism nghĩa là gì?

giantism (danh từ) nghĩa là chứng khổng lồ.

giantism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của giantism: giọng Mỹ (US) /ˈdʒɑɪ.ən.ˌtɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.