TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

girdle

UK/ˈɡɜːdl̩/ US/ˈɡɝdl̩/ giọng máy của trình duyệt

girdle nghĩa là cái vỉ nướng bánh, thắt lưng, ôm.

Nghĩa của girdle

Danh từ

  1. Ê-cốt Cái vỉ (để) nướng bánh.
  2. Thắt lưng.
  3. Vòng đai.
    • a girdle of green fields round a townvòng đai cánh đồng xanh xung quanh thành phố
  4. Kỹ thuật Vòng, vòng kẹp.
  5. Khoanh bóc vỏ (quanh thân cây).

Ngoại động từ

  1. Thắt lưng; bao quanh bằng vòng đai.
  2. Ôm.
    • to girdle somebody's waistôm ngang lưng ai
  3. Bóc một khoanh vỏ (quanh thân cây).

Dạng từ của girdle

Số nhiềugirdles
Ngôi thứ ba số ítgirdles
Hiện tại phân từ (-ing)girdling
Quá khứ phân từgirdled
Quá khứgirdled

Họ từ của girdle

Cụm từ, thành ngữ với girdle

  • to be under somebody's girdle — Bị ai xỏ mũi, bị ai chi phối, bị ai điều khiển.

Câu hỏi thường gặp

girdle nghĩa là gì?

girdle (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cái vỉ nướng bánh, thắt lưng, ôm.

girdle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của girdle: giọng Anh (UK) /ˈɡɜːdl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɝdl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.