TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

global cooling

giọng máy của trình duyệt

global cooling nghĩa là mát dần toàn cầu.

Nghĩa của global cooling

Danh từ

  1. Mát dần toàn cầu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với global cooling

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

global cooling nghĩa là gì?

global cooling (danh từ) nghĩa là mát dần toàn cầu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.