TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gobbler

UK/ˈɡɒblə/ US/ˈɡɑblɚ/ giọng máy của trình duyệt

gobbler nghĩa là gà sống tây.

Nghĩa của gobbler

Danh từ

  1. Gà sống tây.

Dạng từ của gobbler

Số nhiềugobblers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gobbler

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

gobbler nghĩa là gì?

gobbler (danh từ) nghĩa là gà sống tây.

gobbler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gobbler: giọng Anh (UK) /ˈɡɒblə/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɑblɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.