goody
UK/ˈɡʊdi/
US/ˈɡʊdi/
giọng máy của trình duyệt
goody nghĩa là kẹo.
Nghĩa của goody
Danh từ
- Kẹo.
- Như Goody-goody.
Tính từ
- Như Goody-goody.
Dạng từ của goody
| Số nhiều | goodies |
| So sánh hơn | goodier |
| So sánh nhất | goodiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với goody
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
goody nghĩa là gì?
goody (danh từ, tính từ) nghĩa là kẹo.
goody phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của goody: giọng Anh (UK) /ˈɡʊdi/, giọng Mỹ (US) /ˈɡʊdi/.