TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

goody

UK/ˈɡʊdi/ US/ˈɡʊdi/ giọng máy của trình duyệt

goody nghĩa là kẹo.

Nghĩa của goody

Danh từ

  1. Kẹo.
  2. Như Goody-goody.

Tính từ

  1. Như Goody-goody.

Dạng từ của goody

Số nhiềugoodies
So sánh hơngoodier
So sánh nhấtgoodiest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với goody

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

goody nghĩa là gì?

goody (danh từ, tính từ) nghĩa là kẹo.

goody phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goody: giọng Anh (UK) /ˈɡʊdi/, giọng Mỹ (US) /ˈɡʊdi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.