TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gorgon

UK/ˈɡɔːrɡən/ US/ˈɡɔːrɡən/ giọng máy của trình duyệt

gorgon nghĩa là nữ thần tóc rắn.

Nghĩa của gorgon

Danh từ

  1. Nữ thần tóc rắn (thần thoại Hy lạp).
  2. Người đàn bà xấu như quỷ dạ xoa.

Dạng từ của gorgon

Số nhiềugorgons

Họ từ của gorgon

Cụm từ, thành ngữ với gorgon

  • a gorgon stare — Cái nhìn trừng trừng.

Câu hỏi thường gặp

gorgon nghĩa là gì?

gorgon (danh từ) nghĩa là nữ thần tóc rắn.

gorgon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gorgon: giọng Anh (UK) /ˈɡɔːrɡən/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɔːrɡən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.