TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grazeable

US/ˈɡreɪ.zə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

grazeable nghĩa là Xem graze.

Nghĩa của grazeable

Tính từ

  1. Xem graze

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grazeable

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

grazeable nghĩa là gì?

grazeable (tính từ) nghĩa là Xem graze.

grazeable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grazeable: giọng Mỹ (US) /ˈɡreɪ.zə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.