pasturable
giọng máy của trình duyệt
pasturable nghĩa là Xem pasture.
Nghĩa của pasturable
Tính từ
- Xem pasture
Dạng từ của pasturable
| So sánh hơn | more pasturable |
| So sánh nhất | most pasturable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pasturable
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
pasturable nghĩa là gì?
pasturable (tính từ) nghĩa là Xem pasture.