TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

greater

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡɹeɪtə/ US/ˈɡɹeɪtɚ/ giọng máy của trình duyệt

greater nghĩa là lớn hơn, có ý nghĩa hơn.

Nghĩa của greater

Tính từ

  1. Lớn hơn, có ý nghĩa hơn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với greater

Trái nghĩa

Họ từ của greater

Cụm từ, thành ngữ với greater

  • Greater London — Đại Luân Đôn.
  • greater flamingo — Hồng hạc lớn.
  • greater white-fronted goose — Ngỗng ngực trắng.

Câu ví dụ với greater

  • My confidence pushes me to greater heights. Sự tự tin của tôi đã giúp tôi đạt đến những tầm cao mới.
  • Six is less than ten and greater than three. Sáu nhỏ hơn mười và lớn hơn ba.
  • The number of people on Facebook is greater than the population of the United States. Số lượng người dùng trên Facebook lớn hơn cả dân số của nước Mỹ.
  • The amount of people on Facebook is greater than the population of the United States of America. Số lượng người dùng trên Facebook lớn hơn cả dân số của nước Mỹ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

greater nghĩa là gì?

greater (tính từ) nghĩa là lớn hơn, có ý nghĩa hơn.

greater phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của greater: giọng Anh (UK) /ˈɡɹeɪtə/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹeɪtɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.