grin
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡɹɪn/
US/ɡɹɪn/
giọng máy của trình duyệt
grin nghĩa là cái cười toe toét, nhe răng ra cười, cười toe toét.
Nghĩa của grin
Danh từ
- Cái nhăn mặt nhe cả răng ra.
- Cái cười xếch đến mang tai; cái cười toe toét.
- to break into a broad grincười toe toét, toét miệng cười
- to be always on the grinlúc nào cũng cười toe toét, lúc nào cũng nhăn nhở
Động từ
- Nhe răng ra nhăn nhở.
- Nhe răng ra cười, cười toe toét.
- to grin at somebodycười nhe răng với ai; toét miệng ra cười với ai
- to grin like a Cheshire catlúc nào cũng cười nhăn nhở
- to grin from ear to earcười miệng toét đến mang tai
- to grin and bear itđành cười mà chịu vậy
- Cười ngạo.
Dạng từ của grin
| Số nhiều | grins |
| Ngôi thứ ba số ít | grins |
| Hiện tại phân từ (-ing) | grinning |
| Quá khứ phân từ | grinned |
| Quá khứ | grinned |
Họ từ của grin
Câu ví dụ với grin
- Tom was grinning. Tom đang mỉm cười.
- I grinned. Tôi cười tủm tỉm.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
grin nghĩa là gì?
grin (danh từ, động từ) nghĩa là cái cười toe toét, nhe răng ra cười, cười toe toét.
grin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grin: giọng Anh (UK) /ɡɹɪn/, giọng Mỹ (US) /ɡɹɪn/.