TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grind

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡɹaɪnd/ US/ˈɡɹaɪnd/ giọng máy của trình duyệt

grind nghĩa là sự xay, sự tán, sự mài, xay.

Nghĩa của grind

Danh từ

  1. Sự xay, sự tán, sự nghiền.
  2. Sự mài.
  3. Tiếng nghiến ken két.
  4. Nghĩa bóng Công việc cực nhọc đều đều.
    • the daily grindcông việc hằng ngày
  5. Mức độ giã hột cà phê thành bột.
  6. Cuộc đi bộ để tập luyện.
  7. Lớp học rút (để đi thi); lớp luyện thi.
  8. Từ lóng Cuộc đua ngựa nhảy rào.
  9. Từ Mỹ, nghĩa Mỹ Học sinh học gạo.

Ngoại động từ

  1. Xay, tán, nghiền.
    • to grind corn into flourxay lúa mì thành bột
  2. Mài, giũa.
    • to grind a knifemài dao
    • to grind diamondsmài kim cương
  3. Xát, nghiền, nghiến.
    • to grind one's teeth [together]nghiến răng
    • the ship grinding on the rockstàu sạt vào những tảng đá
    • to grind one's heel into the grounddi di gót chân xuống đất
  4. Đàn áp, áp bức, đè nén.
    • to grind the faces of the pooráp bức người nghèo
  5. Quay cối xay cà phê.
    • to grind music out of a hurdy-gurdyquay đàn vien
    • to grind out some versesnặn ra vài câu thơ
  6. Bắt (ai) làm việc cật lực.
  7. Nhồi nhét.
    • to grind for the examhọc nhồi để thi

Dạng từ của grind

Ngôi thứ ba số ítgrinds
Hiện tại phân từ (-ing)grinding
Quá khứ phân từground
Quá khứground
Số nhiềugrinds

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grind

Đồng nghĩa

Họ từ của grind

Cụm từ, thành ngữ với grind

  • to grind away — (+ at) Làm cật lực, làm tích cực; Học tập cần cù; học gạo.
  • to grind down — Xay nhỏ, tán nhỏ, nghiền nhỏ, nghiền nát; Hành hạ, áp bức.
  • to grind in — (Kỹ thuật) Mài, nghiền, rà.
  • to grind out — Đè bẹp, giẫm nát, nghiền nát; Nghiền, nạo ra.
  • to grind up — Nghiền nhỏ, tán nhỏ.
  • to grind one's own axe — Theo đuổi mục đích cá nhân.
  • to have an axe to grind — Có một mục đích cá nhân phải đạt.

Câu ví dụ với grind

  • Grind sesame seeds before eating. Hãy xay hạt mè trước khi ăn.
  • The restaurant is on the ground floor. Nhà hàng đó ở tầng 1.
  • Rain does not fall from the ground. Mưa không rơi từ mặt đất.
  • The ground is covered with snow. Mặt đất phủ đầy tuyết.
  • The ground shaking lasted for 30 seconds. Mặt đất đã rung lắc trong 30 giây.
  • The farmer will scatter seeds on the ground. Nông dân sẽ rải hạt giống xuống đất.
  • She sat on the ground. Cô ấy ngồi dưới đất.
  • The ground seems wet. Mặt đất dường như ẩm ướt.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

grind nghĩa là gì?

grind (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự xay, sự tán, sự mài, xay.

grind phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grind: giọng Anh (UK) /ˈɡɹaɪnd/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹaɪnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.