TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

groomer

UK/ˈɡɹuː.mə/ giọng máy của trình duyệt US/ˈɡɹu.məɹ/ giọng máy của trình duyệt

groomer nghĩa là Xem groom.

Nghĩa của groomer

Danh từ

  1. Xem groom

Dạng từ của groomer

Số nhiềugroomers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với groomer

Đồng nghĩa

Họ từ của groomer

Câu hỏi thường gặp

groomer nghĩa là gì?

groomer (danh từ) nghĩa là Xem groom.

groomer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của groomer: giọng Anh (UK) /ˈɡɹuː.mə/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹu.məɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.