guest
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡɛst/
US/ɡɛst/
giọng máy của trình duyệt
guest nghĩa là khách, khách trọ.
Nghĩa của guest
Danh từ
- Khách.
- Khách trọ (ở khách sạn).
- a paying guestkhách trọ ăn cơm tháng
- Vật ký sinh; trùng ký sinh; cây ký sinh.
Dạng từ của guest
| Số nhiều | guests |
| Ngôi thứ ba số ít | guests |
| Hiện tại phân từ (-ing) | guesting |
| Quá khứ phân từ | guested |
| Quá khứ | guested |
Họ từ của guest
Cụm từ, thành ngữ với guest
- guest book — Sổ lưu niệm.
- guest computer — Máy điện toán khách.
Câu ví dụ với guest
- She's a guest. Cô ấy là khách.
- I would like to express to you my deepest gratitude for having been a guest at your party. Em muốn bài tỏ với anh lòng biết ơn sâu sắc vì được là một người khách ở bữa tiệc của anh.
- The new hotel invited suggestions from the guests. Khách sạn mới mời gọi các người khách giới thiệu.
- There were some guests waiting in the drawing room. Có vài người khách đang đợi trong phòng vẽ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
guest nghĩa là gì?
guest (danh từ) nghĩa là khách, khách trọ.
guest phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guest: giọng Anh (UK) /ɡɛst/, giọng Mỹ (US) /ɡɛst/.