houseguest
US/ˈhaʊsˌɡɛst/
giọng máy của trình duyệt
houseguest nghĩa là khách.
Nghĩa của houseguest
Danh từ
- Khách (của gia đình).
Dạng từ của houseguest
| Số nhiều | houseguests |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với houseguest
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
houseguest nghĩa là gì?
houseguest (danh từ) nghĩa là khách.
houseguest phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của houseguest: giọng Mỹ (US) /ˈhaʊsˌɡɛst/.