gulf
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡʌlf/
US/ɡʌlf/
giọng máy của trình duyệt
gulf nghĩa là vịnh, hố sâu, vực thẳm, làm chìm.
Nghĩa của gulf
Danh từ
- Vịnh.
- Hố sâu, vực thẳm; hố sâu ngăn cách.
- Xoáy nước, vực biển.
- Biển thắm.
- Bằng khuyến khích cấp cho học sinh đại học giỏi mà chỉ đủ điểm đỗ thường).
Ngoại động từ
- Làm chìm, làm đảm, nhận chìm (xuống vực, biển...).
- Cấp bằng khuyến khích (cho học sinh đại học giỏi mà chỉ đủ điểm đỗ thường).
Dạng từ của gulf
| Số nhiều | gulfs |
| Ngôi thứ ba số ít | gulfs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | gulfing |
| Quá khứ phân từ | gulfed |
| Quá khứ | gulfed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gulf
Đồng nghĩa
Họ từ của gulf
Cụm từ, thành ngữ với gulf
- Gulf of Aden — Vịnh Aden.
- Gulf of Alaska — Vịnh Alaska.
- Gulf of America — Vịnh Mỹ, vịnh Mĩ, vịnh châu Mỹ, vịnh châu Mĩ, vịnh Mỹ châu, vịnh Hoa Kỳ.
- Gulf of Bothnia — Vịnh Bothnia.
- Gulf of California — Vịnh California.
- Gulf of Finland — Vịnh Phần Lan.
- Gulf of Guinea — Vịnh Guinea.
- Gulf of Mexico — Vịnh Mexico, vịnh México, vịnh Mễ Tây Cơ, vịnh Mễ, vịnh Mê-hi-cô.
- Gulf of Naples — Vịnh Napoli.
- Gulf of Riga — Vịnh Riga.
- Gulf of Thailand — Vịnh Thái Lan
- Gulf of Tonkin — Vịnh Bắc Bộ.
Câu hỏi thường gặp
gulf nghĩa là gì?
gulf (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là vịnh, hố sâu, vực thẳm, làm chìm.
gulf phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gulf: giọng Anh (UK) /ɡʌlf/, giọng Mỹ (US) /ɡʌlf/.