TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gynandromorph

US/ˌɡɑɪn.ˈæn.drə.ˌmɔrf/ giọng máy của trình duyệt

gynandromorph nghĩa là cá thể lưỡng tính.

Nghĩa của gynandromorph

Danh từ

  1. Cá thể lưỡng tính.

Dạng từ của gynandromorph

Số nhiềugynandromorphs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gynandromorph

Đồng nghĩa

Họ từ của gynandromorph

Câu hỏi thường gặp

gynandromorph nghĩa là gì?

gynandromorph (danh từ) nghĩa là cá thể lưỡng tính.

gynandromorph phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gynandromorph: giọng Mỹ (US) /ˌɡɑɪn.ˈæn.drə.ˌmɔrf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.