gynandromorph
US/ˌɡɑɪn.ˈæn.drə.ˌmɔrf/
giọng máy của trình duyệt
gynandromorph nghĩa là cá thể lưỡng tính.
Nghĩa của gynandromorph
Danh từ
- Cá thể lưỡng tính.
Dạng từ của gynandromorph
| Số nhiều | gynandromorphs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gynandromorph
Đồng nghĩa
Họ từ của gynandromorph
Câu hỏi thường gặp
gynandromorph nghĩa là gì?
gynandromorph (danh từ) nghĩa là cá thể lưỡng tính.
gynandromorph phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gynandromorph: giọng Mỹ (US) /ˌɡɑɪn.ˈæn.drə.ˌmɔrf/.