hand fan
giọng máy của trình duyệt
hand fan nghĩa là quạt.
Nghĩa của hand fan
Danh từ
- Quạt.
Dạng từ của hand fan
| Số nhiều | hand fans |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hand fan
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
hand fan nghĩa là gì?
hand fan (danh từ) nghĩa là quạt.