TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fan

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/fæn/ US/fæn/ giọng máy của trình duyệt

fan nghĩa là người hâm mộ, người say mê, cái quạt, quạt.

Nghĩa của fan

Danh từ

  1. Người hâm mộ, người say mê.
    • film fansnhững người mê chiếu bóng
    • football fansnhững người hâm mộ bóng đá
  2. Cái quạt.
    • an electric fanquạt máy, quạt điện
  3. Cái quạt lúa.
  4. Đuổi chim, cánh chim (xoè ra như cái quạt).
  5. Hàng hải Cánh chân vịt; chân vịt.
  6. Bản hướng gió (ở cối xay gió).

Ngoại động từ

  1. Quạt (thóc...).
  2. Thổi bùng, xúi giục.
    • to fan the flame of warthổi bùng ngọn lửa chiến tranh
  3. Trải qua theo hình quạt.

Nội động từ

  1. Quạt.
  2. Thổi hiu hiu (gió).
  3. Xoè ra như hình quạt.

Dạng từ của fan

Số nhiềufans
Ngôi thứ ba số ítfans
Hiện tại phân từ (-ing)fanning
Quá khứ phân từfanned
Quá khứfanned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của fan

Cụm từ, thành ngữ với fan

  • to fan the air — Đấm gió.
  • fan antenna — Ăngten hình quạt.
  • fan death — Chết do quạt
  • fan the breezes — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) làm một việc mất công vô ích, làm một việc thừa.

Câu ví dụ với fan

  • Tim is a huge fan of satirical comedy. Tim rất thích truyện cười mỉa mai.
  • Turn on the fan. Bật quạt lên.
  • I'm a baseball fan. Tôi là một người hâm mộ bóng chày.
  • Fix the fan. Sửa quạt đi.
  • She sells colorful fans. Cô ấy bán những cái quạt nhiều màu sắc.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

fan nghĩa là gì?

fan (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là người hâm mộ, người say mê, cái quạt, quạt.

fan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fan: giọng Anh (UK) /fæn/, giọng Mỹ (US) /fæn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.