handie-talkie
giọng máy của trình duyệt
handie-talkie nghĩa là Máy thu phát cầm tay.
Nghĩa của handie-talkie
Danh từ
- Raddiô Máy thu phát cầm tay.
Dạng từ của handie-talkie
| Số nhiều | handie-talkies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với handie-talkie
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
handie-talkie nghĩa là gì?
handie-talkie (danh từ) nghĩa là Máy thu phát cầm tay.