TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

substantial

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/səbˈstænʃəl/ US/səbˈstænʃəl/ giọng máy của trình duyệt

substantial nghĩa là thật, có thật, có thực chất, thực tế.

Nghĩa của substantial

Tính từ

  1. Thật, có thật.
  2. Có thực chất, thực tế.
    • substantial agreementsự đồng ý về thực tế
  3. Quan trọng, trọng yếu, có giá trị thực sự, lớn lao.
    • substantial contributionsự đóng góp quan trọng
    • substantial progresssự tiến bộ lớn lao
  4. Chắc chắn, chắc nịch, vạm vỡ.
    • a man of substantial buildngười vạm vỡ
  5. Giàu có, có tài sản, trường vốn, vững về mặt tài chính.
    • substantial firmsnhững công ty trường vốn
  6. Bổ, có chất (món ăn).

Dạng từ của substantial

So sánh hơnmore substantial
So sánh nhấtmost substantial
Số nhiềusubstantials

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với substantial

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của substantial

Câu hỏi thường gặp

substantial nghĩa là gì?

substantial (tính từ) nghĩa là thật, có thật, có thực chất, thực tế.

substantial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của substantial: giọng Anh (UK) /səbˈstænʃəl/, giọng Mỹ (US) /səbˈstænʃəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.