substantial
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/səbˈstænʃəl/
US/səbˈstænʃəl/
giọng máy của trình duyệt
substantial nghĩa là thật, có thật, có thực chất, thực tế.
Nghĩa của substantial
Tính từ
- Thật, có thật.
- Có thực chất, thực tế.
- substantial agreementsự đồng ý về thực tế
- Quan trọng, trọng yếu, có giá trị thực sự, lớn lao.
- substantial contributionsự đóng góp quan trọng
- substantial progresssự tiến bộ lớn lao
- Chắc chắn, chắc nịch, vạm vỡ.
- a man of substantial buildngười vạm vỡ
- Giàu có, có tài sản, trường vốn, vững về mặt tài chính.
- substantial firmsnhững công ty trường vốn
- Bổ, có chất (món ăn).
Dạng từ của substantial
| So sánh hơn | more substantial |
| So sánh nhất | most substantial |
| Số nhiều | substantials |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với substantial
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của substantial
Câu hỏi thường gặp
substantial nghĩa là gì?
substantial (tính từ) nghĩa là thật, có thật, có thực chất, thực tế.
substantial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của substantial: giọng Anh (UK) /səbˈstænʃəl/, giọng Mỹ (US) /səbˈstænʃəl/.