handwrite
giọng máy của trình duyệt
handwrite nghĩa là viết tay.
Nghĩa của handwrite
Động từ
- Viết tay.
Dạng từ của handwrite
| Ngôi thứ ba số ít | handwrites |
| Hiện tại phân từ (-ing) | handwriting |
| Quá khứ | handwrote |
| Quá khứ phân từ | handwritten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với handwrite
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với handwrite
- Do you know whose handwriting this is? Bạn có biết đây là chữ của ai không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
handwrite nghĩa là gì?
handwrite (động từ) nghĩa là viết tay.