TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

handwrite

giọng máy của trình duyệt

handwrite nghĩa là viết tay.

Nghĩa của handwrite

Động từ

  1. Viết tay.

Dạng từ của handwrite

Ngôi thứ ba số íthandwrites
Hiện tại phân từ (-ing)handwriting
Quá khứhandwrote
Quá khứ phân từhandwritten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với handwrite

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với handwrite

  • Do you know whose handwriting this is? Bạn có biết đây là chữ của ai không?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

handwrite nghĩa là gì?

handwrite (động từ) nghĩa là viết tay.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.