handwritten
giọng máy của trình duyệt
handwritten nghĩa là Viết bằng tay (thay vì đánh máy).
Nghĩa của handwritten
Tính từ
- Viết bằng tay (thay vì đánh máy).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với handwritten
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
handwritten nghĩa là gì?
handwritten (tính từ) nghĩa là Viết bằng tay (thay vì đánh máy).