TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

handwrought

US/ˈhænd.ˈrɔt/ giọng máy của trình duyệt

handwrought nghĩa là làm bằng tay.

Nghĩa của handwrought

Tính từ

  1. Làm bằng tay (không phải bằng máy).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với handwrought

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

handwrought nghĩa là gì?

handwrought (tính từ) nghĩa là làm bằng tay.

handwrought phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của handwrought: giọng Mỹ (US) /ˈhænd.ˈrɔt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.