TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

handy

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhæn.di/ US/ˈhæn.di/ giọng máy của trình duyệt

handy nghĩa là thuận tiện, tiện tay, dễ cầm, dễ sử dụng.

Nghĩa của handy

Tính từ

  1. Thuận tiện, tiện tay, vừa tầm tay.
  2. Dễ cầm, dễ sử dụng.
  3. Khéo tay.

Dạng từ của handy

So sánh hơnhandier
So sánh nhấthandiest
Số nhiềuhandies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với handy

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của handy

Cụm từ, thành ngữ với handy

  • to come in handy — Đến đúng lúc, đến vào lúc cần thiết.

Câu ví dụ với handy

  • Keep these scissors nearby, they might come in handy. Cứ để kéo ở gần đi, sau này sẽ cần dùng đến.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

handy nghĩa là gì?

handy (tính từ) nghĩa là thuận tiện, tiện tay, dễ cầm, dễ sử dụng.

handy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của handy: giọng Anh (UK) /ˈhæn.di/, giọng Mỹ (US) /ˈhæn.di/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.