handy
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhæn.di/
US/ˈhæn.di/
giọng máy của trình duyệt
handy nghĩa là thuận tiện, tiện tay, dễ cầm, dễ sử dụng.
Nghĩa của handy
Tính từ
- Thuận tiện, tiện tay, vừa tầm tay.
- Dễ cầm, dễ sử dụng.
- Khéo tay.
Dạng từ của handy
| So sánh hơn | handier |
| So sánh nhất | handiest |
| Số nhiều | handies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với handy
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của handy
Cụm từ, thành ngữ với handy
- to come in handy — Đến đúng lúc, đến vào lúc cần thiết.
Câu ví dụ với handy
- Keep these scissors nearby, they might come in handy. Cứ để kéo ở gần đi, sau này sẽ cần dùng đến.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
handy nghĩa là gì?
handy (tính từ) nghĩa là thuận tiện, tiện tay, dễ cầm, dễ sử dụng.
handy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của handy: giọng Anh (UK) /ˈhæn.di/, giọng Mỹ (US) /ˈhæn.di/.