harp
UK/hɑːp/
US/hɑɹp/
giọng máy của trình duyệt
harp nghĩa là đàn hạc, đánh đàn hạc, nói lải nhải, nhai đi nhai lại.
Nghĩa của harp
Danh từ
- Âm nhạc Đàn hạc.
Nội động từ
- Đánh đàn hạc.
- Nghĩa bóng (+ on) nói lải nhải, nhai đi nhai lại (một vấn đề gì...).
Dạng từ của harp
| Số nhiều | harps |
| Ngôi thứ ba số ít | harps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | harping |
| Quá khứ phân từ | harped |
| Quá khứ | harped |
Họ từ của harp
Cụm từ, thành ngữ với harp
- harp on one string — Cứ chơi mãi một điệu.
Câu hỏi thường gặp
harp nghĩa là gì?
harp (danh từ, nội động từ) nghĩa là đàn hạc, đánh đàn hạc, nói lải nhải, nhai đi nhai lại.
harp phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của harp: giọng Anh (UK) /hɑːp/, giọng Mỹ (US) /hɑɹp/.