TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

harp

UK/hɑːp/ US/hɑɹp/ giọng máy của trình duyệt

harp nghĩa là đàn hạc, đánh đàn hạc, nói lải nhải, nhai đi nhai lại.

Nghĩa của harp

Danh từ

  1. Âm nhạc Đàn hạc.

Nội động từ

  1. Đánh đàn hạc.
  2. Nghĩa bóng (+ on) nói lải nhải, nhai đi nhai lại (một vấn đề gì...).

Dạng từ của harp

Số nhiềuharps
Ngôi thứ ba số ítharps
Hiện tại phân từ (-ing)harping
Quá khứ phân từharped
Quá khứharped

Họ từ của harp

Cụm từ, thành ngữ với harp

  • harp on one string — Cứ chơi mãi một điệu.

Câu hỏi thường gặp

harp nghĩa là gì?

harp (danh từ, nội động từ) nghĩa là đàn hạc, đánh đàn hạc, nói lải nhải, nhai đi nhai lại.

harp phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của harp: giọng Anh (UK) /hɑːp/, giọng Mỹ (US) /hɑɹp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.