TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

harness

UK/ˈhɑː.nəs/ US/ˈhɑɹ.nəs/ giọng máy của trình duyệt

harness nghĩa là bộ yên cương, trang bị lao động, dụng cụ lao động, đóng yên cương.

Nghĩa của harness

Danh từ

  1. Bộ yên cương (ngựa).
  2. Nghĩa bóng Trang bị lao động, dụng cụ lao động.
  3. Sử học Áo giáp (của người và ngựa).
  4. Dệt khung go.

Ngoại động từ

  1. Đóng yên cương (ngựa).
  2. Khai thác để sản xuất điện (một con sông, một thác nước...).
    • We will harness the sun and the winds and the soil to fuel our cars and run our factoriesChúng ta sẽ khai thác mặt trời, gió, và đất để cấp nhiên liệu cho ô tô và vận hành các nhà máy

Dạng từ của harness

Số nhiềuharnesses
Ngôi thứ ba số ítharnesses
Hiện tại phân từ (-ing)harnessing
Quá khứ phân từharnessed
Quá khứharnessed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với harness

Đồng nghĩa

Họ từ của harness

Cụm từ, thành ngữ với harness

  • to go (get) back into harness — Lại lao đầu vào công việc.
  • in harness — (Từ lóng) Đang làm công việc thường xuyên.

Câu hỏi thường gặp

harness nghĩa là gì?

harness (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là bộ yên cương, trang bị lao động, dụng cụ lao động, đóng yên cương.

harness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của harness: giọng Anh (UK) /ˈhɑː.nəs/, giọng Mỹ (US) /ˈhɑɹ.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.