hatcher
US/ˈhæt.ʃɜː/
giọng máy của trình duyệt
hatcher nghĩa là gà ấp, máy ấp.
Nghĩa của hatcher
Danh từ
- Gà ấp.
- Máy ấp.
- Người ngầm âm mưu.
Dạng từ của hatcher
| Số nhiều | hatchers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hatcher
Đồng nghĩa
Họ từ của hatcher
Câu hỏi thường gặp
hatcher nghĩa là gì?
hatcher (danh từ) nghĩa là gà ấp, máy ấp.
hatcher phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hatcher: giọng Mỹ (US) /ˈhæt.ʃɜː/.