TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hatcher

US/ˈhæt.ʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

hatcher nghĩa là gà ấp, máy ấp.

Nghĩa của hatcher

Danh từ

  1. Gà ấp.
  2. Máy ấp.
  3. Người ngầm âm mưu.

Dạng từ của hatcher

Số nhiềuhatchers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hatcher

Đồng nghĩa

Họ từ của hatcher

Câu hỏi thường gặp

hatcher nghĩa là gì?

hatcher (danh từ) nghĩa là gà ấp, máy ấp.

hatcher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hatcher: giọng Mỹ (US) /ˈhæt.ʃɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.