hatchling
UK/ˈhæt͡ʃlɪŋ/
US/ˈhæt͡ʃlɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
hatchling nghĩa là Con chim vừa mới nở.
Nghĩa của hatchling
Danh từ
- Con chim vừa mới nở.
Dạng từ của hatchling
| Số nhiều | hatchlings |
Họ từ của hatchling
Câu hỏi thường gặp
hatchling nghĩa là gì?
hatchling (danh từ) nghĩa là Con chim vừa mới nở.
hatchling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hatchling: giọng Anh (UK) /ˈhæt͡ʃlɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈhæt͡ʃlɪŋ/.