TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hatchling

UK/ˈhæt͡ʃlɪŋ/ US/ˈhæt͡ʃlɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

hatchling nghĩa là Con chim vừa mới nở.

Nghĩa của hatchling

Danh từ

  1. Con chim vừa mới nở.

Dạng từ của hatchling

Số nhiềuhatchlings

Họ từ của hatchling

Câu hỏi thường gặp

hatchling nghĩa là gì?

hatchling (danh từ) nghĩa là Con chim vừa mới nở.

hatchling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hatchling: giọng Anh (UK) /ˈhæt͡ʃlɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈhæt͡ʃlɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.