nestling
UK/ˈnɛstlɪŋ/
US/ˈnɛstlɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
nestling nghĩa là chim non.
Nghĩa của nestling
Danh từ
- Chim non (chưa rời tổ).
Dạng từ của nestling
| Số nhiều | nestlings |
Họ từ của nestling
Câu hỏi thường gặp
nestling nghĩa là gì?
nestling (danh từ) nghĩa là chim non.
nestling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nestling: giọng Anh (UK) /ˈnɛstlɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈnɛstlɪŋ/.