TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nestling

UK/ˈnɛstlɪŋ/ US/ˈnɛstlɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

nestling nghĩa là chim non.

Nghĩa của nestling

Danh từ

  1. Chim non (chưa rời tổ).

Dạng từ của nestling

Số nhiềunestlings

Họ từ của nestling

Câu hỏi thường gặp

nestling nghĩa là gì?

nestling (danh từ) nghĩa là chim non.

nestling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nestling: giọng Anh (UK) /ˈnɛstlɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈnɛstlɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.