TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

headgate

US/ˈhɛd.ˌɡeɪt/ giọng máy của trình duyệt

headgate nghĩa là Cổng kiểm soát nước chảy vào kênh.

Nghĩa của headgate

Danh từ

  1. Cổng kiểm soát nước chảy vào kênh.

Dạng từ của headgate

Số nhiềuheadgates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với headgate

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

headgate nghĩa là gì?

headgate (danh từ) nghĩa là Cổng kiểm soát nước chảy vào kênh.

headgate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của headgate: giọng Mỹ (US) /ˈhɛd.ˌɡeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.