headgate
US/ˈhɛd.ˌɡeɪt/
giọng máy của trình duyệt
headgate nghĩa là Cổng kiểm soát nước chảy vào kênh.
Nghĩa của headgate
Danh từ
- Cổng kiểm soát nước chảy vào kênh.
Dạng từ của headgate
| Số nhiều | headgates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với headgate
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
headgate nghĩa là gì?
headgate (danh từ) nghĩa là Cổng kiểm soát nước chảy vào kênh.
headgate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của headgate: giọng Mỹ (US) /ˈhɛd.ˌɡeɪt/.