headsail
UK/ˈhɛdˌsəl/
US/ˈhɛdˌsəl/
giọng máy của trình duyệt
headsail nghĩa là ở cột buồm mũi, buồm mũi.
Nghĩa của headsail
Danh từ
- Cánh buồm ở phía trước, ở cột buồm mũi.
Dạng từ của headsail
| Số nhiều | headsails |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với headsail
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
headsail nghĩa là gì?
headsail (danh từ) nghĩa là ở cột buồm mũi, buồm mũi.
headsail phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của headsail: giọng Anh (UK) /ˈhɛdˌsəl/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛdˌsəl/.