TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heads

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/hɛdz/ US/hɛdz/ giọng máy của trình duyệt

heads nghĩa là mặt ngửa.

Nghĩa của heads

Danh từ

  1. Mặt ngửa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với heads

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của heads

Cụm từ, thành ngữ với heads

  • heads or tails — Sấp hay ngửa.

Câu ví dụ với heads

  • Everyone shook their heads. Mọi người đều lắc đầu.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

heads nghĩa là gì?

heads (danh từ) nghĩa là mặt ngửa.

heads phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heads: giọng Anh (UK) /hɛdz/, giọng Mỹ (US) /hɛdz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.