hearing
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhɪə.ɹɪŋ/
US/ˈhɪɹ.ɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
hearing nghĩa là thính giác, tầm nghe.
Nghĩa của hearing
Danh từ
- Thính giác.
- to be hard of hearingnặng tai
- to be quick of hearingthính tai
- Tầm nghe.
- within hearingở gần có thể nghe được, ở gần có thể bị nghe thấy
- out of hearingở xa không nghe thấy được, ở xa không bị nghe thấy
- in my hearingtrong lúc tôi có mặt
- Sự nghe.
- to give somebody a fair hearingnghe ai (nói, trình bày ý kiến...) với thái độ vô tư
Dạng từ của hearing
| So sánh hơn | more hearing |
| So sánh nhất | most hearing |
| Số nhiều | hearings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hearing
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với hearing
- hearing aid — Máy trợ thính.
Câu ví dụ với hearing
- You are always hearing but not listening. Cậu có vẻ chăm chú nhưng không thực sự nghe.
- I was greatly disappointed at hearing the news. Tôi đã cực kỳ thất vọng khi nghe tin.
- A blind person's hearing is often very acute. Khả năng nghe của người mù thường rất tốt.
- You'll be hearing from my lawyer. Luật sư của tôi sẽ nói chuyện với ngươi.
- My grandma's hearing is better than ever before. Khả năng nghe của bà tôi đã tốt hơn trước đây.
- I'm sick of hearing it. Điều đó tôi nghe chán rồi.
- I look forward to hearing your thoughts on this matter. Tôi muốn nghe suy nghĩ của bạn về vấn đề này
- I'm so sick of hearing you complaining all the time. Tôi quá phát ngán nghe thấy bạn lúc nào cũng phàn nàn rồi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
hearing nghĩa là gì?
hearing (danh từ) nghĩa là thính giác, tầm nghe.
hearing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hearing: giọng Anh (UK) /ˈhɪə.ɹɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈhɪɹ.ɪŋ/.