heartsease
giọng máy của trình duyệt
heartsease nghĩa là hoa tím tam sắc.
Nghĩa của heartsease
Danh từ
- Hoa tím tam sắc.
Dạng từ của heartsease
| Số nhiều | heartseases |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với heartsease
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
heartsease nghĩa là gì?
heartsease (danh từ) nghĩa là hoa tím tam sắc.