heavy hand
giọng máy của trình duyệt
heavy hand nghĩa là bàn tay sắt.
Nghĩa của heavy hand
Danh từ
- Bàn tay sắt, sự độc tài chuyên chế.
Dạng từ của heavy hand
| Số nhiều | heavy hands |
Họ từ của heavy hand
Câu hỏi thường gặp
heavy hand nghĩa là gì?
heavy hand (danh từ) nghĩa là bàn tay sắt.